Kho từ › thinking

thinking

A2 danh từ
suy nghĩ
UK /ˈθɪŋkɪŋ/ · US /ˈθɪŋkɪŋ/
The process of using your mind to think.
Thinking is important for problem-solving.
→ Suy nghĩ là quan trọng cho việc giải quyết vấn đề.
His thinking helped solve the problem.→ Suy nghĩ của anh ấy đã giúp giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
thoughtreasoning
Collocations
critical thinkingcreative thinkinglogical thinking
Họ từ
think (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Suy nghĩ là một kỹ năng quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...