Kho từ › sec

sec

A2 viết tắt
giây
UK /sɛk/ · US /sɛk/
A short period of time equal to one-sixtieth of a minute.
Wait a sec, please.
→ Chờ một giây nhé.
I will be back in a sec!→ Tôi sẽ quay lại trong giây nhé!
Đồng nghĩa
momentinstant
Collocations
wait a secin a secjust a sec
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thời gian trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng để chỉ thời gian ngắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...