Kho từ › canon

canon

A2 danh từ
hệ thống
UK /ˈkænən/ · US /ˈkænən/
A system of principles or rules.
The canon of literature is vast.
→ Hệ thống văn học rất phong phú.
The canon of literature includes many famous works.→ Hệ thống văn học bao gồm nhiều tác phẩm nổi tiếng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canon'.
Đồng nghĩa
collectionbody
Collocations
literary canoncanon law
🎯 IELTS: Nói về 'canon' để thể hiện kiến thức văn học trong IELTS.
Dùng để chỉ hệ thống quy tắc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...