Kho từ › provider

provider

A2 danh từ
nhà cung cấp
UK /prəˈvaɪdər/ · US /prəˈvaɪdər/
A person or company that supplies something.
He is a service provider.
→ Anh ấy là nhà cung cấp dịch vụ.
The internet provider offers fast connections.→ Nhà cung cấp internet cung cấp kết nối nhanh.
Đồng nghĩa
suppliervendor
Collocations
service providerinternet provider
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại để tăng tính chuyên nghiệp.
Thường dùng trong kinh doanh và dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...