chair
/tʃɛr/ A2
Nghĩa
ghế
danh từ
Định nghĩa · A piece of furniture for sitting on, typically with a back.
“Please sit on the chair.”Vui lòng ngồi trên ghế.
“Pull up a chair and join us.”Kéo ghế và ngồi cùng chúng tôi.
Cụm hay dùng
sit on a chairchair liftchairman
Mẹo IELTS · Mô tả nội thất trong bài viết để tăng tính sinh động.
Ghi chú · Ghế ngồi có tựa lưng.