Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

effort

/ˈɛfərt/ A2

Nghĩa

nỗ lực danh từ

Định nghĩa · The effort or attempt to achieve something.

“She put a lot of effort into her work.”Cô ấy đã bỏ ra nhiều nỗ lực cho công việc của mình.

“It was a team effort.”Đó là nỗ lực của cả đội.

Mẹo IELTS · Nêu rõ nỗ lực trong bài viết để gây ấn tượng.

Ghi chú · Danh từ đếm được/không đếm được; thường dùng 'make an effort'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...