effort
/ˈɛfərt/ A2
Nghĩa
nỗ lực
danh từ
Định nghĩa · The effort or attempt to achieve something.
“She put a lot of effort into her work.”Cô ấy đã bỏ ra nhiều nỗ lực cho công việc của mình.
“It was a team effort.”Đó là nỗ lực của cả đội.
Cụm hay dùng
make an effortspare no effort
Mẹo IELTS · Nêu rõ nỗ lực trong bài viết để gây ấn tượng.
Ghi chú · Danh từ đếm được/không đếm được; thường dùng 'make an effort'.