Kho từ › effort

effort

A2 danh từ
nỗ lực
UK /ˈɛfərt/ · US /ˈɛfərt/
The effort or attempt to achieve something.
She put a lot of effort into her work.
→ Cô ấy đã bỏ ra nhiều nỗ lực cho công việc của mình.
It was a team effort.→ Đó là nỗ lực của cả đội.
Đồng nghĩa
attemptendeavor
Collocations
make an effortspare no effort
Họ từ
effortless (adj)effortlessly (adv)
🎯 IELTS: Nêu rõ nỗ lực trong bài viết để gây ấn tượng.
Danh từ đếm được/không đếm được; thường dùng 'make an effort'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...