Kho từ › generally

generally

A2 trạng từ
nói chung
UK /ˈdʒɛn.ər.ə.li/ · US /ˈdʒɛn.ər.ə.li/
In a general way; not specific.
Generally, I wake up at 7 AM.
→ Nói chung, tôi dậy lúc 7 giờ sáng.
He is generally happy.→ Anh ấy nhìn chung hạnh phúc.
Đồng nghĩa
usuallybroadly
Collocations
generally speakinggenerally accepted
Họ từ
general (adj)generalize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'generally' để tóm tắt trong IELTS.
Nhấn âm đầu, 'GEN-er-ally'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...