generally
/ˈdʒɛn.ər.ə.li/ A2
Nghĩa
nói chung
trạng từ
Định nghĩa · In a general way; not specific.
“Generally, I wake up at 7 AM.”Nói chung, tôi dậy lúc 7 giờ sáng.
“He is generally happy.”Anh ấy nhìn chung hạnh phúc.
Cụm hay dùng
generally speakinggenerally accepted
Mẹo IELTS · Sử dụng 'generally' để tóm tắt trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn âm đầu, 'GEN-er-ally'.