Kho từ › count

count

A2 động từ
đếm
UK /kaʊnt/ · US /kaʊnt/
To determine the number of something by counting.
Can you count to ten?
→ Bạn có thể đếm đến mười không?
Count to ten.→ Đếm đến mười.
Đồng nghĩa
tallynumber
Collocations
count moneycount on
Họ từ
count (n)countable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về số lượng trong bài viết.
Động từ: đếm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...