Kho từ › breast

breast

A2 danh từ
ngực
UK /brɛst/ · US /brɛst/
The front part of a woman's body.
She has a tattoo on her breast.
→ Cô ấy có một hình xăm trên ngực.
The bird's breast is red.→ Ngực con chim có màu đỏ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brēost'.
Đồng nghĩa
chestbosom
Collocations
breast cancerbreast milk
Họ từ
breastfeed (v)breastbone (n)
🎯 IELTS: Nói về 'breast' để thể hiện sự nhạy cảm trong IELTS.
Cẩn thận khi dùng vì có thể gây nhạy cảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...