breast
/brɛst/ A2
Nghĩa
ngực
danh từ
Định nghĩa · The front part of a woman's body.
“She has a tattoo on her breast.”Cô ấy có một hình xăm trên ngực.
“The bird's breast is red.”Ngực con chim có màu đỏ.
Cụm hay dùng
breast cancerbreast milk
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brēost'.
Mẹo IELTS · Nói về 'breast' để thể hiện sự nhạy cảm trong IELTS.
Ghi chú · Cẩn thận khi dùng vì có thể gây nhạy cảm.