Kho từ › ibm

ibm

A2 danh từ
công ty IBM
UK /ˌaɪ.biːˈɛm/ · US /ˌaɪ.biːˈɛm/
A well-known technology company, famous for computers.
IBM is a famous technology company.
→ IBM là một công ty công nghệ nổi tiếng.
IBM produces innovative technology solutions.→ IBM sản xuất các giải pháp công nghệ đổi mới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
companycorporation
Collocations
IBM productsIBM servicesIBM technology
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng để chỉ công ty công nghệ nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...