EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ibm
ibm
A2
danh từ
công ty IBM
UK /ˌaɪ.biːˈɛm/
·
US /ˌaɪ.biːˈɛm/
A well-known technology company, famous for computers.
IBM is a famous technology company.
→ IBM là một công ty công nghệ nổi tiếng.
IBM produces innovative technology solutions.
→ IBM sản xuất các giải pháp công nghệ đổi mới.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
company
corporation
Collocations
IBM products
IBM services
IBM technology
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Dùng để chỉ công ty công nghệ nổi tiếng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...