Kho từ › quickly

quickly ID 168114 /ˈkwɪk.li/

A2 trạng từ
nhanh chóng
She runs quickly to catch the bus.
→ Cô ấy chạy nhanh chóng để bắt xe buýt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...