Kho từ › quickly

quickly

A2 trạng từ
nhanh chóng
UK /ˈkwɪk.li/ · US /ˈkwɪk.li/
In a fast manner; quickly.
She runs quickly to catch the bus.
→ Cô ấy chạy nhanh chóng để bắt xe buýt.
Finish it quickly.→ Hoàn thành nó nhanh lên.
Đồng nghĩa
fastrapidly
Trái nghĩa
slowly
Collocations
move quicklyquickly change
Họ từ
quick (adj)quickness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hiệu quả trong IELTS.
Trạng từ của 'quick'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...