quickly
/ˈkwɪk.li/ A2
Nghĩa
nhanh chóng
trạng từ
Định nghĩa · In a fast manner; quickly.
“She runs quickly to catch the bus.”Cô ấy chạy nhanh chóng để bắt xe buýt.
“Finish it quickly.”Hoàn thành nó nhanh lên.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiệu quả trong IELTS.
Ghi chú · Trạng từ của 'quick'.