EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› claim
claim
A2
động từ
khẳng định
UK /kleɪm/
·
US /kleɪm/
to say something is true, often without proof.
He claims to be an expert.
→ Anh ấy khẳng định mình là một chuyên gia.
He claimed the prize.
→ Anh ấy yêu cầu giải thưởng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'claim' và các hậu tố.
Đồng nghĩa
assert
demand
Collocations
claim responsibility
claim damages
Họ từ
claim (n)
claimant (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'claim' để thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong bài viết.
Vừa là động từ (tuyên bố, yêu cầu) vừa là danh từ (yêu sách).
Có trong các bộ
📔
Động từ: Giao tiếp & nói
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...