Kho từ › claim

claim

A2 động từ
khẳng định
UK /kleɪm/ · US /kleɪm/
to say something is true, often without proof.
He claims to be an expert.
→ Anh ấy khẳng định mình là một chuyên gia.
He claimed the prize.→ Anh ấy yêu cầu giải thưởng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'claim' và các hậu tố.
Đồng nghĩa
assertdemand
Collocations
claim responsibilityclaim damages
Họ từ
claim (n)claimant (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'claim' để thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong bài viết.
Vừa là động từ (tuyên bố, yêu cầu) vừa là danh từ (yêu sách).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...