Kho từ › permission

permission

A2 danh từ
sự cho phép
UK /pərˈmɪʃ.ən/ · US /pərˈmɪʃ.ən/
The permission to do something or to allow an action.
You need permission to enter.
→ Bạn cần sự cho phép để vào.
You need permission to enter the restricted area.→ Bạn cần sự cho phép để vào khu vực hạn chế.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
authorizationconsent
Collocations
grant permissionpermission slippermission request
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền hạn trong IELTS.
Dùng để chỉ sự cho phép cần thiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...