patch
/pætʃ/ A2
Nghĩa
miếng vá
danh từ
Định nghĩa · A patch is a piece of material used to cover a hole or repair something.
“I need a patch for my jeans.”Tôi cần một miếng vá cho quần jeans của mình.
“Patch the tire tube.”Vá ruột xe.
Mẹo IELTS · Nói về sửa chữa trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Miếng vá tạm thời, thường dùng cho lỗ thủng.