Kho từ › patch

patch

A2 danh từ
miếng vá
UK /pætʃ/ · US /pætʃ/
A patch is a piece of material used to cover a hole or repair something.
I need a patch for my jeans.
→ Tôi cần một miếng vá cho quần jeans của mình.
Patch the tire tube.→ Vá ruột xe.
Đồng nghĩa
fixrepair
Collocations
apply a patchpatch a hole
Họ từ
patch (v)patchwork (n)
🎯 IELTS: Nói về sửa chữa trong IELTS Speaking.
Miếng vá tạm thời, thường dùng cho lỗ thủng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...