Kho từ › wild

wild

A2 tính từ
hoang dã
UK /waɪld/ · US /waɪld/
Living or growing in the natural environment; not tamed.
The wild animals are fascinating.
→ Những con vật hoang dã thật hấp dẫn.
He had a wild idea.→ Anh ấy có một ý tưởng điên rồ.
Đồng nghĩa
untamedferal
Trái nghĩa
domesticated
Collocations
wild animalwild flower
Họ từ
wildly (adv)wildness (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về môi trường tự nhiên trong IELTS.
Cũng có nghĩa 'điên rồ' trong văn nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...