wild
/waɪld/ A2
Nghĩa
hoang dã
tính từ
Định nghĩa · Living or growing in the natural environment; not tamed.
“The wild animals are fascinating.”Những con vật hoang dã thật hấp dẫn.
“He had a wild idea.”Anh ấy có một ý tưởng điên rồ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về môi trường tự nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Cũng có nghĩa 'điên rồ' trong văn nói.