generation
/ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ A2
Nghĩa
thế hệ
danh từ
Định nghĩa · A group of people born around the same time.
“My generation loves technology.”Thế hệ của tôi yêu công nghệ.
“This generation is more tech-savvy than previous ones.”Thế hệ này thông thạo công nghệ hơn những thế hệ trước.
Cụm hay dùng
younger generationnext generationolder generation
Cấu tạoTừ gốc 'generate' + '-ion'
Mẹo IELTS · Sử dụng 'generation' để nói về sự thay đổi xã hội.
Ghi chú · Thế hệ có thể chỉ một khoảng thời gian cụ thể.