Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

task

/tæsk/ A2

Nghĩa

nhiệm vụ danh từ

Định nghĩa · A specific job or duty that needs to be done.

“I have a task to complete.”Tôi có một nhiệm vụ cần hoàn thành.

“This task is very challenging.”Nhiệm vụ này rất thách thức.

Đồng nghĩa assignmentjob
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả công việc trong IELTS.

Ghi chú · Đồng nghĩa với 'assignment' nhưng thường ngắn hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...