EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› task
task
A2
danh từ
nhiệm vụ
UK /tæsk/
·
US /tæsk/
A specific job or duty that needs to be done.
I have a task to complete.
→ Tôi có một nhiệm vụ cần hoàn thành.
This task is very challenging.
→ Nhiệm vụ này rất thách thức.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
assignment
job
Collocations
complete a task
daily tasks
Họ từ
taskmaster (n.)
task force (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả công việc trong IELTS.
Đồng nghĩa với 'assignment' nhưng thường ngắn hơn.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng: Hành động, hoạt động & quá trình
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...