task
/tæsk/ A2
Nghĩa
nhiệm vụ
danh từ
Định nghĩa · A specific job or duty that needs to be done.
“I have a task to complete.”Tôi có một nhiệm vụ cần hoàn thành.
“This task is very challenging.”Nhiệm vụ này rất thách thức.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả công việc trong IELTS.
Ghi chú · Đồng nghĩa với 'assignment' nhưng thường ngắn hơn.