Kho từ › task

task

A2 danh từ
nhiệm vụ
UK /tæsk/ · US /tæsk/
A specific job or duty that needs to be done.
I have a task to complete.
→ Tôi có một nhiệm vụ cần hoàn thành.
This task is very challenging.→ Nhiệm vụ này rất thách thức.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
assignmentjob
Collocations
complete a taskdaily tasks
Họ từ
taskmaster (n.)task force (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả công việc trong IELTS.
Đồng nghĩa với 'assignment' nhưng thường ngắn hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...