Kho từ › brought

brought

A2 động từ
đem đến
UK /brɔt/ · US /brɔt/
To have taken something to a place.
She brought a gift.
→ Cô ấy đã đem đến một món quà.
He brought a gift for her birthday.→ Anh ấy đem đến một món quà cho sinh nhật của cô ấy.
Đồng nghĩa
deliveredcarried
Collocations
brought backbrought up
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện hành động trong quá khứ.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...