component
/kəmˈpoʊnənt/ A2
Nghĩa
thành phần
danh từ
Định nghĩa · A part or element of a larger whole.
“This is an important component.”Đây là một thành phần quan trọng.
“Each component of the machine is important.”Mỗi thành phần của máy móc đều quan trọng.
Cụm hay dùng
key componentessential componentcomponent parts
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Ghi chú · Thành phần là một phần không thể thiếu.