Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

component

/kəmˈpoʊnənt/ A2

Nghĩa

thành phần danh từ

Định nghĩa · A part or element of a larger whole.

“This is an important component.”Đây là một thành phần quan trọng.

“Each component of the machine is important.”Mỗi thành phần của máy móc đều quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc trong IELTS.

Ghi chú · Thành phần là một phần không thể thiếu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...