Kho từ › component

component

A2 danh từ
thành phần
UK /kəmˈpoʊnənt/ · US /kəmˈpoʊnənt/
A part or element of a larger whole.
This is an important component.
→ Đây là một thành phần quan trọng.
Each component of the machine is important.→ Mỗi thành phần của máy móc đều quan trọng.
Đồng nghĩa
partelement
Collocations
key componentessential componentcomponent parts
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Thành phần là một phần không thể thiếu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...