Kho từ › enable

enable

A2 động từ
kích hoạt
UK /ɪˈneɪbəl/ · US /ɪˈneɪbəl/
Enable means to make something possible or allow it to happen.
This will enable you to learn better.
→ Điều này sẽ giúp bạn học tốt hơn.
This feature will enable users to customize settings.→ Tính năng này sẽ kích hoạt người dùng tùy chỉnh cài đặt.
Đồng nghĩa
allowfacilitate
Collocations
enable featuresenable access
🎯 IELTS: Sử dụng 'enable' khi thảo luận về công nghệ trong bài viết.
Dùng để chỉ việc cho phép hoặc kích hoạt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...