Kho từ › bug

bug

A2 danh từ
côn trùng
UK /bʌg/ · US /bʌg/
An insect or small creature, often causing problems.
I saw a bug on the wall.
→ Tôi thấy một con côn trùng trên tường.
A bug flew into my drink.→ Một con côn trùng bay vào đồ uống của tôi.
Đồng nghĩa
insectpest
Collocations
computer bugbug spraybug bite
🎯 IELTS: Mô tả ảnh hưởng của côn trùng trong bài viết.
Dùng để chỉ các loại côn trùng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...