EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› guarantee
guarantee
A2
động từ
đảm bảo
UK /ˌɡærənˈti/
·
US /ˌɡærənˈti/
To make something certain or assure it will happen.
I guarantee you will like it.
→ Tôi đảm bảo bạn sẽ thích nó.
They guarantee the quality of their products.
→ Họ đảm bảo chất lượng sản phẩm của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
ensure
secure
Collocations
guarantee satisfaction
guarantee delivery
money-back guarantee
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự đảm bảo trong IELTS.
Dùng để chỉ sự đảm bảo về chất lượng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...