guarantee
/ˌɡærənˈti/ A2
Nghĩa
đảm bảo
động từ
Định nghĩa · To make something certain or assure it will happen.
“I guarantee you will like it.”Tôi đảm bảo bạn sẽ thích nó.
“They guarantee the quality of their products.”Họ đảm bảo chất lượng sản phẩm của mình.
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự đảm bảo trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đảm bảo về chất lượng.