leader
/ˈliːdər/ A2
Nghĩa
người lãnh đạo
danh từ
Định nghĩa · A person who leads or guides others.
“She is a great leader.”Cô ấy là một người lãnh đạo tuyệt vời.
“She is a natural leader.”Cô ấy là nhà lãnh đạo bẩm sinh.
Cụm hay dùng
team leaderpolitical leaderborn leader
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về vai trò trong nhóm hoặc tổ chức.
Ghi chú · Người dẫn dắt, không nhất thiết là lãnh đạo tối cao.