Kho từ › jones

jones

A2 danh từ
họ Jones
UK /dʒoʊnz/ · US /dʒoʊnz/
A common surname, often used in examples.
Mr. Jones is my teacher.
→ Ông Jones là giáo viên của tôi.
Mr. Jones is my neighbor.→ Ông Jones là hàng xóm của tôi.
🎯 IELTS: Có thể dùng để minh họa trong bài viết.
Họ phổ biến trong văn hóa phương Tây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...