Kho từ › Collocations · environment › climate resilience

climate resilience

C1 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
khả năng chống chịu khí hậu
UK /ˈklaɪmət rɪˈzɪlɪəns/ · US /ˈklaɪmət rɪˈzɪlɪəns/
ability to adapt to climate change
Cities need climate resilience to face extreme weather.
→ Các thành phố cần khả năng chống chịu khí hậu để đối phó với thời tiết cực đoan.
Building climate resilience is essential for sustainability.→ Xây dựng khả năng chống chịu khí hậu là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩa
climate adaptability
Collocations
enhance climate resiliencepromote climate resilience
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan tâm đến môi trường trong bài viết.
Cụm từ này liên quan đến biến đổi khí hậu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...