Kho từ › fuel

fuel

A2 danh từ
nhiên liệu
UK /fjuːəl/ · US /fjuːəl/
A substance used to provide power or energy.
We need fuel for the car.
→ Chúng ta cần nhiên liệu cho xe.
The car needs more fuel.→ Xe cần thêm nhiên liệu.
Đồng nghĩa
gasolinepetrol
Collocations
fuel consumptionfuel tankadd fuel
Họ từ
fuels (plural)fueling (v)
🎯 IELTS: Nói về các loại nhiên liệu trong bài viết về môi trường.
Nhiên liệu cho xe cộ, máy móc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...