Kho từ › classifieds

classifieds

A2 danh từ
tin rao vặt
UK /ˈklæsɪfaɪdz/ · US /ˈklæsɪfaɪdz/
Advertisements for items for sale.
I found a job in the classifieds.
→ Tôi đã tìm thấy một công việc trong tin rao vặt.
I found a job in the classifieds.→ Tôi tìm thấy một công việc trong tin rao vặt.
Đồng nghĩa
adsadvertisements
Collocations
classified adsonline classifieds
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc tìm kiếm việc làm.
Thường thấy trong báo hoặc trang web.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...