Kho từ › wait

wait

A2 động từ
chờ đợi
UK /weɪt/ · US /weɪt/
To stay in one place until something happens.
Please wait for me.
→ Xin hãy chờ tôi.
We had a long wait.→ Chúng tôi đã chờ lâu.
Đồng nghĩa
staydelay
Trái nghĩa
leave
Collocations
wait forwait in line
Họ từ
waiter (n)waitress (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'wait' để mô tả thời gian trong IELTS.
Không nhầm với 'weight' (trọng lượng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...