wait
/weɪt/ A2
Nghĩa
chờ đợi
động từ
Định nghĩa · To stay in one place until something happens.
“Please wait for me.”Xin hãy chờ tôi.
“We had a long wait.”Chúng tôi đã chờ lâu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'wait' để mô tả thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Không nhầm với 'weight' (trọng lượng).