Kho từ › Collocations · art › study art

study art

A2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
học nghệ thuật
UK /ˈstʌdi ɑːrt/ · US /ˈstʌdi ɑːrt/
to learn about art forms
I want to study art at university.
→ Tôi muốn học nghệ thuật ở đại học.
Many students study art to express themselves.→ Nhiều sinh viên học nghệ thuật để thể hiện bản thân.
Đồng nghĩa
learn art
Collocations
study visual artstudy performing art
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sở thích cá nhân trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...