Kho từ › rose

rose

A2 danh từ
hoa hồng
UK /roʊz/ · US /roʊz/
A type of flower, often red, symbolizing love.
She received a rose.
→ Cô ấy nhận được một bông hoa hồng.
He gave her a dozen roses.→ Anh ấy tặng cô ấy một tá hoa hồng.
Đồng nghĩa
bloomflower
Collocations
rose gardenrose petalsred rose
Họ từ
rosy (adj)rosebud (n)
🎯 IELTS: Dùng 'rose' để miêu tả tình yêu trong bài nói.
Hoa hồng, biểu tượng của tình yêu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...