rose
/roʊz/ A2
Nghĩa
hoa hồng
danh từ
Định nghĩa · A type of flower, often red, symbolizing love.
“She received a rose.”Cô ấy nhận được một bông hoa hồng.
“He gave her a dozen roses.”Anh ấy tặng cô ấy một tá hoa hồng.
Mẹo IELTS · Dùng 'rose' để miêu tả tình yêu trong bài nói.
Ghi chú · Hoa hồng, biểu tượng của tình yêu.