Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

premium

/ˈpriːmiəm/ A2

Nghĩa

cao cấp tính từ

Định nghĩa · Of higher quality or value than others.

“This is a premium product.”Đây là một sản phẩm cao cấp.

“They offer premium services to their clients.”Họ cung cấp dịch vụ cao cấp cho khách hàng.

Đồng nghĩa luxuryexclusive
Trái nghĩa standardbasic

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh chất lượng trong IELTS.

Ghi chú · Cao cấp thường liên quan đến giá trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...