premium
Nghĩa
Định nghĩa · Of higher quality or value than others.
“This is a premium product.”Đây là một sản phẩm cao cấp.
“They offer premium services to their clients.”Họ cung cấp dịch vụ cao cấp cho khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh chất lượng trong IELTS.
Ghi chú · Cao cấp thường liên quan đến giá trị.