Kho từ › premium

premium

A2 tính từ
cao cấp
UK /ˈpriːmiəm/ · US /ˈpriːmiəm/
Of higher quality or value than others.
This is a premium product.
→ Đây là một sản phẩm cao cấp.
They offer premium services to their clients.→ Họ cung cấp dịch vụ cao cấp cho khách hàng.
Đồng nghĩa
luxuryexclusive
Trái nghĩa
standardbasic
Collocations
premium qualitypremium pricepremium product
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh chất lượng trong IELTS.
Cao cấp thường liên quan đến giá trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...