Kho từ › pick

pick

A2 động từ
chọn
UK /pɪk/ · US /pɪk/
To choose something from a group.
Please pick a book.
→ Xin hãy chọn một cuốn sách.
Pick a card from the deck.→ Chọn một lá bài từ bộ.
Cấu tạo
Từ gốc là 'pick' (chọn) + 'up' (nhặt lên).
Đồng nghĩa
chooseselect
Trái nghĩa
rejectdiscard
Collocations
pick uppick outpick a fight
Họ từ
picker (n)picked (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'pick' để mô tả sự lựa chọn trong IELTS Speaking.
Chọn lựa từ nhiều thứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...