Kho từ › entries

entries

A2 danh từ
bài viết
UK /ˈɛntriz/ · US /ˈɛntriz/
Written pieces submitted for a competition or publication.
There are many entries in the contest.
→ Có nhiều bài viết trong cuộc thi.
There are many entries in the contest.→ Có nhiều bài viết trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
submissionscontributions
Collocations
contest entriescompetition entriesonline entries
🎯 IELTS: Sử dụng 'entries' khi nói về bài viết trong IELTS.
Bài viết thường cần chất lượng cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...