Kho từ › serious

serious

A2 tính từ
nghiêm trọng
UK /ˈsɪriəs/ · US /ˈsɪriəs/
very important or serious.
This is a serious problem.
→ Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
He is a serious student.→ Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc.
Đồng nghĩa
graveearnest
Collocations
serious injuryserious about
Họ từ
seriously (adv)seriousness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'serious' để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.
Dùng cho cả tình huống xấu và thái độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...