worked
/wɜːrkt/ A2
Nghĩa
làm việc
động từ
Định nghĩa · To do a job or task for a period of time.
“She worked hard all day.”Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả ngày.
“He worked late to finish the project.”Anh ấy đã làm việc muộn để hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
laboredfunctioned
Cụm hay dùng
worked hardworked togetherworked overtime
Họ từ
worker (n)working (adj)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'worked' để nói về kinh nghiệm làm việc.
Ghi chú · Dùng để mô tả hoạt động nghề nghiệp.