Kho từ › urban

urban

A2 tính từ
thuộc thành phố
UK /ˈɜːrbən/ · US /ˈɜːrbən/
Related to cities and towns.
He lives in an urban area.
→ Anh ấy sống ở khu vực thành phố.
Urban areas often have more job opportunities.→ Các khu vực thành phố thường có nhiều cơ hội việc làm hơn.
Cấu tạo
Từ gốc là 'urb' (thành phố) + 'an' (thuộc về).
Đồng nghĩa
metropolitancity
Trái nghĩa
ruralcountryside
Collocations
urban developmenturban planning
🎯 IELTS: Sử dụng 'urban' để mô tả môi trường đô thị trong IELTS.
Thuộc thành phố có thể khác với khu vực nông thôn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...