urban
/ˈɜːrbən/ A2
Nghĩa
thuộc thành phố
tính từ
Định nghĩa · Related to cities and towns.
“He lives in an urban area.”Anh ấy sống ở khu vực thành phố.
“Urban areas often have more job opportunities.”Các khu vực thành phố thường có nhiều cơ hội việc làm hơn.
Đồng nghĩa
metropolitancity
Trái nghĩa
ruralcountryside
Cụm hay dùng
urban developmenturban planning
Cấu tạoTừ gốc là 'urb' (thành phố) + 'an' (thuộc về).
Mẹo IELTS · Sử dụng 'urban' để mô tả môi trường đô thị trong IELTS.
Ghi chú · Thuộc thành phố có thể khác với khu vực nông thôn.