immediately
/ɪˈmiːdiətli/ A2
Nghĩa
ngay lập tức
trạng từ
Định nghĩa · without delay; at once.
“Please call me immediately.”Xin hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
“He answered immediately.”Anh ấy trả lời ngay lập tức.
Đồng nghĩa
instantlyright away
Cụm hay dùng
immediately afterimmediately available
Mẹo IELTS · Sử dụng 'immediately' để nhấn mạnh sự khẩn cấp.
Ghi chú · Immediately mạnh hơn 'soon', nhấn mạnh không chậm trễ.