Kho từ › immediately

immediately

A2 trạng từ
ngay lập tức
UK /ɪˈmiːdiətli/ · US /ɪˈmiːdiətli/
without delay; at once.
Please call me immediately.
→ Xin hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
He answered immediately.→ Anh ấy trả lời ngay lập tức.
Đồng nghĩa
instantlyright away
Collocations
immediately afterimmediately available
Họ từ
immediate (adj)immediacy (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'immediately' để nhấn mạnh sự khẩn cấp.
Immediately mạnh hơn 'soon', nhấn mạnh không chậm trễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...