Kho từ › defense

defense

A2 danh từ
phòng thủ
UK /dɪˈfɛns/ · US /dɪˈfɛns/
The act of protecting or defending.
The defense of the country is important.
→ Phòng thủ của đất nước là quan trọng.
The defense was strong in the trial.→ Phòng thủ rất mạnh trong phiên tòa.
Đồng nghĩa
protectionguard
Collocations
defense strategyself-defense
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về an ninh hoặc luật pháp.
Thường liên quan đến luật pháp và quân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...