defense
/dɪˈfɛns/ A2
Nghĩa
phòng thủ
danh từ
Định nghĩa · The act of protecting or defending.
“The defense of the country is important.”Phòng thủ của đất nước là quan trọng.
“The defense was strong in the trial.”Phòng thủ rất mạnh trong phiên tòa.
Đồng nghĩa
protectionguard
Cụm hay dùng
defense strategyself-defense
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về an ninh hoặc luật pháp.
Ghi chú · Thường liên quan đến luật pháp và quân sự.