Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

solid

/ˈsɒl.ɪd/ A2

Nghĩa

rắn, chắc chắn tính từ

Định nghĩa · Firm and strong; not soft.

“The table is made of solid wood.”Cái bàn được làm bằng gỗ rắn.

Mẹo IELTS · Dùng 'solid' để mô tả sự chắc chắn trong IELTS.

Ghi chú · Không dùng cho chất lỏng; chỉ vật rắn hoặc ý kiến chắc chắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...