Kho từ › solid

solid

A2 tính từ
rắn, chắc chắn
UK /ˈsɒl.ɪd/ · US /ˈsɒl.ɪd/
Firm and strong; not soft.
The table is made of solid wood.
→ Cái bàn được làm bằng gỗ rắn.
The table is made of solid wood.→ Cái bàn làm bằng gỗ chắc chắn.
Đồng nghĩa
firmhardstrong
Trái nghĩa
softfragile
Collocations
solid foundationsolid evidencesolid object
Họ từ
solidity (n)solidly (adv)solidify (v)
🎯 IELTS: Dùng 'solid' để mô tả sự chắc chắn trong IELTS.
Không dùng cho chất lỏng; chỉ vật rắn hoặc ý kiến chắc chắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...