Kho từ › marine

marine

A2 tính từ
biển
UK /məˈriːn/ · US /məˈriːn/
related to the sea or ocean.
Marine life is very diverse.
→ Cuộc sống biển rất đa dạng.
Marine life is diverse and fascinating.→ Cuộc sống dưới biển rất đa dạng và thú vị.
Đồng nghĩa
oceanicnautical
Collocations
marine biologymarine environment
🎯 IELTS: Sử dụng 'marine' khi nói về môi trường biển.
Dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến biển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...