Kho từ › improvement

improvement

A2 danh từ
sự cải thiện
UK /ɪmˈpruːvmənt/ · US /ɪmˈpruːvmənt/
The process of making something better or improving it.
There is an improvement in his grades.
→ Có sự cải thiện trong điểm số của anh ấy.
There has been a significant improvement in her grades.→ Đã có sự cải thiện đáng kể trong điểm số của cô ấy.
Đồng nghĩa
enhancementprogress
Collocations
make improvementshow improvementcontinuous improvement
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa sự cải thiện.
Cần có số liệu cụ thể để chứng minh sự cải thiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...