finding
/ˈfaɪndɪŋ/ A2
Nghĩa
phát hiện
danh từ
Định nghĩa · A discovery or finding made after searching.
“The finding was surprising.”Phát hiện thật bất ngờ.
“The finding was published in a journal.”Phát hiện đã được công bố trong một tạp chí.
Cụm hay dùng
research findingkey findingimportant finding
Mẹo IELTS · Dùng 'finding' để mô tả kết quả nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Phát hiện có thể thay đổi hiểu biết.