Kho từ › finding

finding

A2 danh từ
phát hiện
UK /ˈfaɪndɪŋ/ · US /ˈfaɪndɪŋ/
A discovery or finding made after searching.
The finding was surprising.
→ Phát hiện thật bất ngờ.
The finding was published in a journal.→ Phát hiện đã được công bố trong một tạp chí.
Đồng nghĩa
discoveryresult
Collocations
research findingkey findingimportant finding
🎯 IELTS: Dùng 'finding' để mô tả kết quả nghiên cứu trong IELTS.
Phát hiện có thể thay đổi hiểu biết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...