Kho từ › challenge

challenge

A2 danh từ
thách thức
UK /ˈtʃælɪndʒ/ · US /ˈtʃælɪndʒ/
A difficult task or situation that requires effort.
This is a big challenge.
→ Đây là một thách thức lớn.
This is a big challenge for us.→ Đây là thách thức lớn cho chúng tôi.
Cấu tạo
Từ 'challenge' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Đồng nghĩa
difficultyobstacle
Collocations
face a challengechallenge acceptedchallenge yourself
Họ từ
challenging (adj)challenger (n)
🎯 IELTS: Nói về thách thức trong cuộc sống cá nhân hoặc nghề nghiệp.
Thử thách cần vượt qua.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...