challenge
/ˈtʃælɪndʒ/ A2
Nghĩa
thách thức
danh từ
Định nghĩa · A difficult task or situation that requires effort.
“This is a big challenge.”Đây là một thách thức lớn.
“This is a big challenge for us.”Đây là thách thức lớn cho chúng tôi.
Đồng nghĩa
difficultyobstacle
Cụm hay dùng
face a challengechallenge acceptedchallenge yourself
Cấu tạoTừ 'challenge' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Mẹo IELTS · Nói về thách thức trong cuộc sống cá nhân hoặc nghề nghiệp.
Ghi chú · Thử thách cần vượt qua.