Kho từ › hire

hire

A2 động từ
thuê
UK /haɪər/ · US /haɪər/
To employ someone for work.
We need to hire a new employee.
→ Chúng ta cần thuê một nhân viên mới.
The company decided to hire more staff.→ Công ty quyết định thuê thêm nhân viên.
Đồng nghĩa
employengage
Trái nghĩa
fire
Collocations
hire a teamhire employeeshire for a position
🎯 IELTS: Dùng 'hire' khi nói về công việc trong IELTS.
Thuê nhân viên cần xem xét kỹ lưỡng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...