avoid
/əˈvɔɪd/ A2
Nghĩa
tránh
động từ
Định nghĩa · to keep away from something or someone.
“Try to avoid making mistakes.”Cố gắng tránh mắc lỗi.
“He avoided the question.”Anh ấy tránh câu hỏi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'avoid' để thể hiện sự khôn ngoan trong bài viết.
Ghi chú · Sau 'avoid' dùng danh động từ (V-ing).