Kho từ › avoid

avoid

A2 động từ
tránh
UK /əˈvɔɪd/ · US /əˈvɔɪd/
to keep away from something or someone.
Try to avoid making mistakes.
→ Cố gắng tránh mắc lỗi.
He avoided the question.→ Anh ấy tránh câu hỏi.
Đồng nghĩa
evadeshun
Collocations
avoid conflictavoid mistakes
Họ từ
avoidance (n)avoidable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'avoid' để thể hiện sự khôn ngoan trong bài viết.
Sau 'avoid' dùng danh động từ (V-ing).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...