Kho từ › abuse

abuse

A2 động từ
lạm dụng
UK /əˈbjuːz/ · US /əˈbjuːz/
To misuse something for harmful purposes.
He should not abuse his power.
→ Anh ấy không nên lạm dụng quyền lực của mình.
He abused his power.→ Anh ta lạm dụng quyền lực.
Đồng nghĩa
mistreatmentmisuse
Trái nghĩa
respectprotect
Collocations
drug abuseverbal abuse
Họ từ
abusive (adj)abuser (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'abuse' để thảo luận về vấn đề xã hội trong IELTS.
Danh từ và động từ đều có nghĩa tiêu cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...