Kho từ › missing

missing

A2 tính từ
mất tích
UK /ˈmɪsɪŋ/ · US /ˈmɪsɪŋ/
Not present; unable to be found.
My keys are missing.
→ Chìa khóa của tôi bị mất tích.
The missing person was found after a week.→ Người mất tích đã được tìm thấy sau một tuần.
Đồng nghĩa
lostabsent
Collocations
missing personmissing link
🎯 IELTS: Sử dụng 'missing' để mô tả tình huống trong IELTS.
Mất tích có thể liên quan đến nhiều tình huống khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...