missing
/ˈmɪsɪŋ/ A2
Nghĩa
mất tích
tính từ
Định nghĩa · Not present; unable to be found.
“My keys are missing.”Chìa khóa của tôi bị mất tích.
“The missing person was found after a week.”Người mất tích đã được tìm thấy sau một tuần.
Cụm hay dùng
missing personmissing link
Mẹo IELTS · Sử dụng 'missing' để mô tả tình huống trong IELTS.
Ghi chú · Mất tích có thể liên quan đến nhiều tình huống khác nhau.