Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

missing

/ˈmɪsɪŋ/ A2

Nghĩa

mất tích tính từ

Định nghĩa · Not present; unable to be found.

“My keys are missing.”Chìa khóa của tôi bị mất tích.

“The missing person was found after a week.”Người mất tích đã được tìm thấy sau một tuần.

Đồng nghĩa lostabsent

Mẹo IELTS · Sử dụng 'missing' để mô tả tình huống trong IELTS.

Ghi chú · Mất tích có thể liên quan đến nhiều tình huống khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...