domestic
/dəˈmɛstɪk/ A2
Nghĩa
nội địa
tính từ
Định nghĩa · Related to the home or country.
“I prefer domestic flights.”Tôi thích các chuyến bay nội địa.
“Domestic flights are usually cheaper.”Chuyến bay nội địa thường rẻ hơn.
Cụm hay dùng
domestic marketdomestic violencedomestic animals
Cấu tạoTừ 'domestic' có nghĩa là thuộc về trong nước hoặc gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kinh tế hoặc xã hội.
Ghi chú · Dùng để chỉ các vấn đề trong nước.