Kho từ › domestic

domestic

A2 tính từ
nội địa
UK /dəˈmɛstɪk/ · US /dəˈmɛstɪk/
Related to the home or country.
I prefer domestic flights.
→ Tôi thích các chuyến bay nội địa.
Domestic flights are usually cheaper.→ Chuyến bay nội địa thường rẻ hơn.
Cấu tạo
Từ 'domestic' có nghĩa là thuộc về trong nước hoặc gia đình.
Đồng nghĩa
homeinternal
Collocations
domestic marketdomestic violencedomestic animals
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kinh tế hoặc xã hội.
Dùng để chỉ các vấn đề trong nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...