Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mental

/ˈmɛntəl/ A2

Nghĩa

thuộc về tinh thần tính từ

Định nghĩa · Related to the mind and mental processes.

“He has a mental challenge to solve.”Anh ấy có một thử thách tinh thần để giải quyết.

“Mental health is important for overall well-being.”Sức khỏe tinh thần rất quan trọng cho sự khỏe mạnh tổng thể.

Đồng nghĩa psychologicalcognitive

Mẹo IELTS · Dùng 'mental' để thảo luận về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Sức khỏe tinh thần có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...