inch
/ɪntʃ/ A2
Nghĩa
inch (đơn vị đo)
danh từ
Định nghĩa · A unit of measurement equal to 1/12 of a foot.
“The table is two inches tall.”Cái bàn cao hai inch.
“The table is about 30 inches long.”Cái bàn dài khoảng 30 inch.
Đồng nghĩa
measurementunit
Cụm hay dùng
inch by inchinches longinches wide
Mẹo IELTS · Dùng 'inch' khi nói về kích thước trong IELTS.
Ghi chú · Inch thường dùng trong đo lường.