Kho từ › inch

inch

A2 danh từ
inch (đơn vị đo)
UK /ɪntʃ/ · US /ɪntʃ/
A unit of measurement equal to 1/12 of a foot.
The table is two inches tall.
→ Cái bàn cao hai inch.
The table is about 30 inches long.→ Cái bàn dài khoảng 30 inch.
Đồng nghĩa
measurementunit
Collocations
inch by inchinches longinches wide
🎯 IELTS: Dùng 'inch' khi nói về kích thước trong IELTS.
Inch thường dùng trong đo lường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...